Course A1

Vietnamese Lessons

Lesson 1: Talking to Locals – "Bạn từ đâu đến?" (Where are you from?)

Conversation:

A: Chào bạn! Bạn tên là gì?
B: Mình tên là Anna. Còn bạn?
A: Mình tên là Minh. Bạn đến từ đâu?
B: Mình đến từ Úc. Đây là lần đầu tiên mình đến Việt Nam.
A: Bạn ở đây bao lâu?
B: Mình sẽ ở đây khoảng hai tuần. Mình hy vọng được ăn nhiều đồ ăn ngon ở đây

Grammar Focus: WH-questions
Vocabulary Focus: Country names (Việt Nam, Mỹ, Pháp, Nhật Bản…).

Lesson 2: Ordering Food – "Mình muốn ăn phở" (I want to eat pho)

Conversation:

A: Chào anh, anh muốn ăn gì?
B: Cho mình một tô phở bò và một chai nước suối.
A: Anh có muốn ăn cay không?
B: Một chút cay thôi, cảm ơn. Có món ăn nhẹ nào đặc biệt hôm nay không?
A: Dạ, mình có bánh xèo, rất là ngon. Anh muốn thử không?
B: Cũng được đó! Cho mình thêm một phần bánh xèo đi.

Grammar Focus: "Modal Verbs & "Có... không?" for yes-no questions (e.g., Anh có muốn ăn cay không?)"
Vocabulary Focus: Vietnamese food names
Reading Paragraph:
Mình ăn phở bò ở một quán nhỏ trên phố. Mùi thơm của nước dùng thật tuyệt. Mình cũng uống một ly cà phê sữa đá rất ngon.

Lesson 3: At the Market – "Bao nhiêu tiền?" (How much is it?)

Conversation:

A: Cái túi này bao nhiêu tiền vậy chị?
B: Ba trăm ngàn em ơi.
A: Có giảm giá không chị?
B: Nếu em mua hai cái, chị lấy năm trăm ngàn.
A: Cho em coi thêm cái màu đen đi chị.
B: Đây nè. Màu này đang được nhiều khách thích lắm!

Grammar Focus: How much/How many (bao nhiêu, mấy); Asking about price: "... bao nhiêu tiền?"; $ Using "có... không" for price negotiations (e.g., Có giảm giá không?)
Vocabulary Focus: Numbers (1–100)
Reading Paragraph:
Hôm nay mình đi chợ Bến Thành. Mình mua hai cái túi xách và một chiếc nón lá. Mình trả giá nên mua được rẻ hơn.

Lesson 4: At the Hotel – "Mình muốn đặt phòng" (I want to book a room)

Conversation:

A: Xin chào, mình muốn đặt một phòng đơn.
B: Anh muốn ở bao nhiêu đêm ạ?
A: Ba đêm. Phòng có máy lạnh và wifi không?
B: Dạ có, phòng đầy đủ tiện nghi: điều hòa, tivi, tủ lạnh.
A: Có bao gồm bữa sáng không?
B: Dạ có, bữa sáng buffet từ 6 giờ đến 9 giờ sáng.

Grammar Focus: “Có… không?” (Is there…?); “Có...” (There is/are…)
Vocabulary Focus: Room types, furniture, and appliances
Reading Paragraph:
Mình ở một khách sạn nhỏ gần trung tâm thành phố. Phòng sạch sẽ và có máy lạnh. Nhân viên rất nhiệt tình và nói tiếng Anh tốt.

Lesson 5: Getting Around – "Đi bằng gì?" (How do I get there?)

Conversation:

A: Xin hỏi, từ đây đến chợ Bến Thành đi bằng gì?
B: Bạn có thể đi taxi hoặc xe buýt.
A: Đi xe buýt thì mất bao lâu?
B: Khoảng 15 phút, giá vé là 7,000 đồng.
A: Đi bộ được không?
B: Có, nếu bạn thích đi bộ thì khoảng 20 phút thôi.

Grammar Focus: “Đi… bằng gì?” (Go by what?); WH-questions: “Đi đâu?”, “Đi bằng gì?”
Vocabulary Focus: Transportation
Reading Paragraph:
Mình thường đi bộ để khám phá thành phố. Nhưng khi xa hơn, mình gọi taxi hoặc đi xe máy công nghệ. Giao thông ở đây rất nhộn nhịp!

Lesson 6: At the Airport – "Mình đến Việt Nam!" (I’m Arriving in Vietnam!)

Conversation:

A: Xin chào, bạn đến từ đâu?
B: Mình đến từ Pháp. Đây là lần đầu mình đến Việt Nam.
A: Bạn đã chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh chưa?
B: Rồi, mình có hộ chiếu và phiếu nhập cảnh.
A: Bạn có hành lý ký gửi không?
B: Có, một vali lớn. Mình hy vọng nó không bị thất lạc.

Grammar Focus: tenses; WH-questions: “Ở đâu?”, “Mang theo gì?”
Vocabulary Focus: Common travel verbs (đến, đi, mang, làm, chờ…).
Reading Paragraph:
Mình đến sân bay Tân Sơn Nhất vào buổi sáng. Làm thủ tục nhập cảnh khá nhanh. Sau đó, mình đón taxi về khách sạn trong trung tâm.

Lesson 7: Booking Tours – "Mình muốn đi Hạ Long" (I want to go to Ha Long)

Conversation:

A: Xin chào, mình muốn đặt tour đi Hạ Long.
B: Dạ, tour một ngày hay hai ngày một đêm ạ?
A: Mình muốn tour hai ngày một đêm. Tour khởi hành lúc mấy giờ?
B: Tour khởi hành lúc 8 giờ sáng mai.
A: Có bao gồm ăn uống và vé tham quan không?
B: Dạ có, tất cả đều bao gồm. Giá tour là 1.500.000 đồng.

Grammar Focus Telling time and days: “Mấy giờ?”, “Ngày bao nhiêu?”; WH-questions: “Khi nào?”, “Bao lâu?”
Vocabulary Focus: Time words (giờ, phút, ngày mai, hôm nay), dates (thứ hai, ngày 5).
Reading Paragraph:
Mình đặt tour đi vịnh Hạ Long tại một công ty du lịch. Họ rất chuyên nghiệp và giải thích rõ ràng. Mình mong chờ chuyến đi ngày mai!

Lesson 8: Health and Emergencies – "Mình cần giúp đỡ" (I need help)

Conversation:

A: Chào chị, mình thấy trong người không khỏe.
B: Anh bị sao ?
A: Mình bị đau bụng và hơi sốt.
B: Anh có ăn gì lạ không?
A: Có, hôm qua mình ăn gỏi đu đủ.
B: Vậy anh nên uống thuốc đau bụng này, rồi nghỉ ngơi thiệt nhiều là được.

Grammar Focus “Mình bị…” (I have…); “Mình cần…” (I need…)
Vocabulary Focus: Illness and body
Reading Paragraph:
Mình bị đau bụng sau khi ăn trưa ở quán lề đường. Mình đến nhà thuốc gần khách sạn để mua thuốc. Họ tư vấn rất cẩn thận và dễ hiểu.

Lesson 9: At Tourist Attractions – "Chụp hình giúp mình" (Take a photo for me)

Conversation:

A: Bạn ơi, có thể chụp hình giúp mình không?
B: Được chứ, bạn muốn đứng ở đâu?
A: Ở trước hồ Gươm này nha.
B: Ok, 1… 2… 3! xong rồi.
A: Cảm ơn bạn nhiều lắm!
B: Không có gì, ảnh đẹp lắm ghê!

Grammar Focus: Requests: “Bạn có thể… được không?”
Vocabulary Focus: Places
Reading Paragraph:
Mình đến thăm Văn Miếu, Hồ Gươm và nhà thờ lớn. Mình chụp rất nhiều hình. Cảnh đẹp và người dân rất thân thiện.

Lesson 10: Leaving Vietnam – "Tạm biệt Việt Nam!" (Goodbye Vietnam!)

Conversation:

A: Hôm nay mình phải về nước rồi.
B: Ồ, nhanh quá ha! Bạn đã đi được những đâu rồi?
A: Mình đi Hà Nội, Hạ Long và Hội An. Đồ ăn Việt Nam ngon mà rẻ dễ sợ!
B: Bạn có tính quay lại đây chơi không?
A: Chắc chắn rồi! Việt Nam đẹp quá mà
B: Chúc bạn thượng lộ bình an và hẹn gặp lại!

Vocabulary Focus: Review of common phrases & farewell expressions.
Reading Paragraph:
Mình rất buồn khi phải rời Việt Nam. Mình đã có những trải nghiệm đáng nhớ. Mình nhất định sẽ quay lại trong tương lai.

Comments

Popular posts from this blog

Listening Exercise 7 - Renting a wife in Thailand

Listening Exercise 4 - Pho

Listening Exercise 1 - A trip to Vietnam